phảng phất

  1. flotter
    • Mùi thơm phảng phất
      une bonne odeur qui flotte
  2. vaguement
    • Phảng phất giống nhau
      se ressembler vaguement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phảng phất
Một mùi hương phảng phất trong không khí buổi sáng.